tamm

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tamm: Họ của một nhà vật người Nga, Igor Tamm (1895–1971), người đã đoạt giải Nobel Vật năm 1958 cho công trình về hiệu ứng Cherenkov.

dụ sử dụng
  • (Igor Tamm một nhà vật Liên nổi tiếng.)
  • (Giải Nobel Vật năm 1958 được trao cho Pavel Cherenkov, Ilya Frank Igor Tamm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tamm thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, đặc biệt vật hạt nhân quang học.
    • Tamm's work on the Cherenkov effect revolutionized particle detection. (Công trình của Tamm về hiệu ứng Cherenkov đã cách mạng hóa việc phát hiện hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Igor Tamm (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà vật .
  • Tamm's theory (cụm danh từ): lý thuyết của Tamm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật Nga: (Russian physicist) – dùng để mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Tamm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tamm".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tamm
Igor Tamm was a Russian physicist who won the Nobel Prize.