tassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lèn chặt, bị nhồi nhét: Dùng để mô tả người hoặc vật bị ép, bị nhồi chặt vào một không gian hẹp.
- Đầy ắp, đầy tràn (đến mức lèn chặt): Dùng để mô tả một vật chứa được đổ đầy một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc bột, đến mức có vẻ rất đậm đặc.
- Co ro, thu mình: Dùng để mô tả tư thế của một người đang ngồi hoặc đứng trong tư thế khom lưng, co lại, thường vì lạnh, sợ hãi hoặc để chiếm ít chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les voyageurs étaient tassés dans le métro aux heures de pointe. (Những hành khách bị lèn chặt trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.)
- Pour cette recette, il faut une cuillère de farine bien tassée. (Theo công thức này, cần một thìa bột mì đầy và lèn chặt.)
- Le vieil homme, tassé sur son banc, regardait passer les gens. (Ông lão, co ro trên chiếc ghế dài, nhìn mọi người đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien tassé": Một cụm phổ biến nhấn mạnh mức độ đầy, chặt hoặc đậm đặc.
- Un expresso bien tassé est fort et aromatique. (Một ly espresso đậm đặc thì mạnh và thơm.)
- Il a pris une journée bien tassée de rendez-vous. (Anh ấy có một ngày kín đặc các cuộc hẹn.)
Biến thể và từ liên quan
- Tasser (động từ): Lèn chặt, nén xuống, dồn ép.
- Il faut tasser la terre autour des racines. (Phải lèn chặt đất xung quanh rễ cây.)
- Tassement (danh từ): Sự lún xuống, sự sụt lở (đất); sự giảm sút (giá cả).
- Le tassement des terrains argileux est fréquent. (Hiện tượng lún của đất sét là phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Serré: Chật chội, khít.
- Rempli à ras bord: Đầy tràn miệng.
- Recroquevillé: Co quắp, co ro.
- Concentré: Cô đặc, đậm đặc (dùng cho đồ uống).
Các cụm từ liên quan
- Être tassé comme des sardines: Bị nhồi nhét như cá mòi (thành ngữ chỉ sự chật cứng).
- Dans le bus, nous étions tassés comme des sardines. (Trong xe buýt, chúng tôi bị nhồi nhét như cá mòi.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre un coup dans le tassé (thông tục): Bị một đòn, bị tổn thương (nghĩa bóng).
- Son ego a pris un sacré coup dans le tassé après cet échec. (Lòng tự trọng của anh ta bị một đòn chí mạng sau thất bại đó.)
tính từ
- lèn chặt
- Voyageurs tassés dans un wagonhành khách lên chặt trong toa
- co ro
- Mendiant tassé dans un coinngười ăn mày co ro trong một xó
- lún
- bien tasséđầy tràn
- Un verre bien tassémột cốc đầy tràn
- Un café bien tassécà phê đậm