dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tendre

Words Mentioning "tendre"

ấm áp
đánh bẫy
ăn mày
bẫy
bấy
biểu ngữ
bủa
bưng
cạm bẫy
căng
căng óc
chăng
chìa
cứu vớt
dịu dàng
è cổ
gài bẫy
ghểnh cổ
ghé vai
giơ
giong
giong buồm
giương
lắng tai
măng non
mềm
mơn mởn
nào đâu
nếp
nghển
nghểnh
ngửa tay
non
nõn
phục kích
quài
rướn
tay
thắm thiết
thẽ thọt
thịt
trắng nõn
trứng nước
trương
tuổi thơ
đưa tay
vểnh
vểnh
vớt
vớt
vươn
vươn
xanh hoa lí
xanh lá mạ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...