dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
tendre
Words Mentioning "tendre"
ấm áp
đánh bẫy
ăn mày
bẫy
bấy
biểu ngữ
bủa
bưng
cạm bẫy
căng
căng óc
chăng
chìa
cứu vớt
dịu dàng
è cổ
gài bẫy
ghểnh cổ
ghé vai
giơ
giong
giong buồm
giương
lắng tai
măng non
mềm
mơn mởn
nào đâu
nếp
nghển
nghểnh
ngửa tay
non
nõn
phục kích
quài
rướn
tay
thắm thiết
thẽ thọt
thịt
trắng nõn
trứng nước
trương
tuổi thơ
đưa tay
vểnh
vểnh
vớt
vớt
vươn
vươn
xanh hoa lí
xanh lá mạ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...