texte

danh từ giống đực
  1. chính văn, nguyên van
    • Le texte et la traduction
      chính văn bản dịch
  2. bản văn
    • STexte d'une loi
      bản văn một đạo luật
  3. bài, bài khóa
    • Résumer le texte de lecture
      tóm tắt bài đọc
  4. đầu bài
    • Cahier de textes
      vở đầu bài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "texte"

texte
L'élève lit attentivement le texte de son manuel.