texte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chính văn, nguyên văn: Phần nội dung gốc, chưa qua chỉnh sửa hoặc diễn giải của một tác phẩm, tài liệu.
- Bản văn: Một văn bản hoàn chỉnh, thường có tính chất chính thức hoặc pháp lý.
- Bài, bài khóa: Một đoạn văn bản được sử dụng cho mục đích học tập, giảng dạy hoặc phân tích.
- Đầu bài: Phần ghi chép nội dung chính hoặc bài tập trong sổ tay học sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut comparer le texte original avec la traduction. (Cần phải so sánh chính văn với bản dịch.)
- Le texte de cette loi est très complexe. (Bản văn của đạo luật này rất phức tạp.)
- Le professeur a analysé un texte philosophique en classe. (Giáo viên đã phân tích một bài khóa triết học trong lớp.)
- N'oublie pas de recopier le texte dans ton cahier. (Đừng quên chép đầu bài vào vở của em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans le texte": theo đúng nguyên văn, chính xác từng chữ.
- Il cite la Bible dans le texte. (Anh ấy trích dẫn Kinh Thánh theo đúng nguyên văn.)
"Hors-texte": nằm ngoài văn bản chính (như hình ảnh, phụ lục tách rời).
- Les illustrations sont en hors-texte. (Các hình minh họa được in tách rời khỏi văn bản chính.)
Biến thể và từ gần giống
Textuel, le (adj): thuộc về văn bản, đúng nguyên văn.
- Une analyse textuelle (một phân tích văn bản)
Textuellement (adv): một cách nguyên văn, đúng từng chữ.
- C'est textuellement ce qu'il a dit. (Đó chính xác là những gì anh ấy đã nói.)
Từ đồng nghĩa
- Écrit (n): bản viết, văn bản.
- Passage (n): đoạn văn.
- Document (n): tài liệu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Texte de loi: văn bản luật.
- L'assemblée a voté le texte de loi. (Quốc hội đã thông qua văn bản luật.)
Texte intégral: toàn văn.
- Vous trouverez le texte intégral de son discours sur internet. (Bạn sẽ tìm thấy toàn văn bài phát biểu của ông ấy trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
- S'en tenir au texte: bám sát vào văn bản, không diễn giải thêm.
- Pour éviter les erreurs, il vaut mieux s'en tenir au texte. (Để tránh sai sót, tốt hơn hết là nên bám sát vào văn bản.)
danh từ giống đực
- chính văn, nguyên van
- Le texte et la traductionchính văn và bản dịch
- bản văn
- STexte d'une loibản văn một đạo luật
- bài, bài khóa
- Résumer le texte de lecturetóm tắt bài đọc
- đầu bài
- Cahier de textesvở đầu bài