thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần chính của cơ thể động vật hoặc thực vật: Chỉ phần trung tâm, chứa đựng các cơ quan nội tạng (ở động vật) hoặc mang lá, hoa (ở thực vật).
- Cơ thể con người, về mặt thể xác: Chỉ toàn bộ thân thể, thể trạng của một người.
- Phần chính, phần trung tâm của một vật thể: Chỉ phần giữa, lớn nhất và thường chứa đựng nội dung chính của một đồ vật, phương tiện hoặc cấu trúc.
- Phần chính của trang phục: Chỉ phần áo hoặc quần được may theo kích thước cơ thể, không bao gồm tay áo, cổ áo hoặc ống quần.
- Bản thân, cá nhân: Chỉ cái tôi, số phận hoặc tình cảnh riêng của mỗi người.
Tính từ:
- Có quan hệ gần gũi, thân thiết: Chỉ mối quan hệ gắn bó, mật thiết về tình cảm giữa người với người.
- Có quan hệ huyết thống, ruột thịt: Chỉ người trong gia đình, có quan hệ họ hàng.
Động từ (ít dùng):
- Thân hành, đích thân: (Dạng nói tắt của "thân hành") chỉ việc tự mình, đích thân làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thân cây đa cổ thụ rất to, vài người ôm không xuể. (Phần chính của cây đa cổ thụ rất to.)
- Sau trận ốm, toàn thân anh ấy mệt mỏi. (Sau trận ốm, toàn bộ cơ thể anh ấy mệt mỏi.)
- Thân tàu thủy được làm bằng thép dày. (Phần chính của con tàu được làm bằng thép dày.)
- Thân áo dài may vừa vặn với dáng người. (Phần chính của chiếc áo dài may vừa vặn với dáng người.)
- Anh ta chỉ lo cho thân mình, không quan tâm đến ai. (Anh ta chỉ lo cho bản thân mình.)
Tính từ:
- Họ là đôi bạn thân từ thuở nhỏ. (Họ là đôi bạn rất thân thiết từ thuở nhỏ.)
- Trong hoạn nạn, chỉ có người thân mới giúp đỡ mình. (Trong hoạn nạn, chỉ có người ruột thịt mới giúp đỡ mình.)
Động từ:
- Tướng quân thân ra trận để chỉ huy. (Vị tướng đích thân ra trận để chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giờ Thân": Một khung giờ trong hệ thống 12 con giáp, tương ứng với khoảng từ 3 giờ đến 5 giờ chiều.
- Giờ Thân mặt trời bắt đầu xế bóng. (Vào giờ Thân, mặt trời bắt đầu xế bóng.)
"Năm Thân" / "Tuổi Thân": Chỉ năm hoặc tuổi thuộc chi Thân (con Khỉ) trong chu kỳ 12 con giáp.
- Bà tôi sinh vào năm Thân. (Bà tôi sinh vào năm thuộc chi Thân.)
"Thân tàn ma dại" (Thành ngữ): Chỉ tình trạng thể xác tiều tụy, tinh thần suy sụp.
- Sau bao biến cố, giờ ông ấy trông thân tàn ma dại. (Sau bao biến cố, giờ ông ấy trông rất tiều tụy và suy sụp.)
"Thân già sức yếu": Chỉ tuổi già, sức khỏe suy giảm.
- Thân già sức yếu, cụ không đi xa được nữa. (Tuổi già sức yếu, cụ không đi xa được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thân mật (tính từ): Gần gũi, cởi mở, không khách sáo.
- Họ nói chuyện với nhau rất thân mật.
- Thân thiết (tính từ): Rất thân, gắn bó sâu sắc.
- Tình bạn của họ vô cùng thân thiết.
- Thân thể (danh từ): Toàn bộ cơ thể con người.
- Rèn luyện thân thể cho khỏe mạnh.
- Thân phận (danh từ): Địa vị, hoàn cảnh của một con người trong xã hội.
- Thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa.
- Thân hành (động từ): Tự mình, đích thân làm.
- Ông chủ thân hành kiểm tra chất lượng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần cơ thể): Mình, thể xác, tấm thân.
- Tính từ (thân thiết): Gần gũi, quý, thiết, ruột thịt (với nghĩa họ hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thân" với tư cách là động từ chính)
Thành ngữ liên quan
- "Thân cò lặn lội": Chỉ sự vất vả, lam lũ của người lao động (thường là phụ nữ) để mưu sinh.
- Thân cò lặn lội bờ sông, gánh gạo nuôi chồng tiếng khóc nỉ non.
- "Thân lươn bao quản lấm đầu": Khuyên người ta đừng ngại khó khăn, vất vả khi làm việc chính đáng.
- "Thân trai mười hai bến nước": Chỉ sự tự do, phóng khoáng của người con trai trẻ tuổi.
- "Biết thân biết phận": Hiểu rõ hoàn cảnh, địa vị của mình để cư xử cho phải phép.
- Hãy biết thân biết phận mà ăn nói.
- "Thiệt thân": Chịu thiệt hại, tổn thất về bản thân mình.
- Anh đừng làm thế kẻo thiệt thân.
- 1 I d. 1 Phần chính về mặt thể tích, khối lượng, chứa đựng cơ quan bên trong của cơ thể động vật, hoặc mang hoa lá của cơ thể thực vật. Thân người. Thân cây tre. Thân lúa. 2 Cơ thể con người, về mặt thể xác, thể lực, nói chung. Quần áo che thân. Toàn thân mỏi nhừ. Thân già sức yếu. 3 Phần giữa và lớn hơn cả, thường là nơi để chứa đựng hoặc mang nội dung chính. Thân tàu. Thân lò. Phần thân bài bố cục chặt. 4 Bộ phận chính của áo, quần, được thiết kế theo kích thước nhất định. Thân áo. Thân quần. 5 (kết hợp hạn chế). Cái cá nhân, cái riêng tư của mỗi người. Chỉ biết lo cho thân mình. Thiệt thân*. Tủi thân*. Hư thân*. (Cho) biết thân*.
- II đ. (id.). Đích (nói tắt). Tổng tư lệnh thân chỉ huy trận đánh.
- 2 d. Kí hiệu thứ chín (lấy khỉ làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc. Giờ thân (từ 3 giờ đến 5 giờ chiều). Năm Thân (thí dụ, năm Canh Thân, nói tắt). Tuổi Thân (sinh vào một năm Thân).
- 3 t. (hoặc đg.). 1 Có quan hệ gần gũi, gắn bó mật thiết. Đôi bạn thân. Tình thân. Thân nhau từ nhỏ. Phái thân Nhật làm đảo chính. 2 (Người) có quan hệ họ hàng, ruột thịt; trái với (người) dưng. Người thân trong gia đình. Sống giữa người thân.