thận

Học thuật
Thân thiện
thận

Một quả thận được vẽ rõ ràng trong sách giáo khoa sinh học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quan trong hệ bài tiết của động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm đối xứng hai bên cột sống, chức năng chính lọc máu tạo ra nước tiểu: "thận" một bộ phận nội tạng quan trọng, thường được gọi là "quả thận".
    • (Trong y học cổ truyền) Một trong ngũ tạng, được coi gốc của tiên thiên, chủ về tàng tinh, sinh tủy, chủ cốt, khai khiếu ra tai, chủ về thủy: "thận" trong Đông y ý nghĩa rộng hơn, liên quan đến sức khỏe tổng thể, sinh lực sự phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giải phẫu hiện đại):

    • Mỗi người bình thường hai quả thận. (Mỗi người bình thường hai quả thận.)
    • Bệnh nhân bị suy thận cần được chạy thận nhân tạo. (Bệnh nhân bị suy thận cần được lọc máu nhân tạo.)
    • Sỏi thận gây ra những cơn đau quặn dữ dội. (Sỏi trong thận gây ra những cơn đau quặn dữ dội.)
  • Danh từ (nghĩa trong y học cổ truyền):

    • Ông ấy dùng thuốc bổ thận để tăng cường sinh lực. (Ông ấy dùng thuốc bổ để tăng cường chức năng thận theo Đông y.)
    • Theo Đông y, thận có thể dẫn đến đau lưng, mỏi gối. (Theo y học cổ truyền, chức năng thận suy yếu có thể dẫn đến đau lưng, mỏi đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thận trọng": (tính từ) chỉ sự cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. (Lưu ý: Đây một từ ghép Hán-Việt, "thận" ở đây có nghĩacẩn thận, khác với nghĩa cơ quan nội tạng).
    • Anh ấy người rất thận trọng trong công việc. (Anh ấy người rất cẩn thận trong công việc.)
Biến thể từ liên quan
  • Thận học (danh từ): chuyên ngành y học nghiên cứu về thận các bệnh liên quan.
  • Thận nhân tạo (danh từ): máy lọc máu thay thế một phần chức năng của thận.
  • Thậnnước (danh từ): tình trạng thận bị giãn nở do nước tiểu ứ đọng.
  • Thận (danh từ/tính từ): (theo Đông y) chỉ tình trạng chức năng thận suy yếu; (theo Tây y) hội chứng thận - một bệnh tại thận.
  • Thận yếu (tính từ): cách nói thông thường chỉ chức năng thận không tốt.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Quả thận (danh từ): từ đồng nghĩa, cách gọi dân gian cho cơ quan này.
  • Cật (danh từ): từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, có thể gặp trong một số thành ngữ, tên món ăn ( dụ: lòng cật).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bổ thận, tráng dương": (thành ngữ) chỉ việc dùng thuốc hoặc thực phẩm để tăng cường chức năng thận sức khỏe sinh lý (theo quan niệm Đông y).
  • "Thận trọng như cổ nhân": (thành ngữ) ý nói phải hết sức cẩn thận. (Lưu ý: "thận" ở đây mang nghĩa cẩn thận).
thận

Một quả thận được vẽ rõ ràng trong sách giáo khoa sinh học.

  1. dt. Bộ phận trong cơ thể động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm hai bên cột sống, làm nhiệm vụ lọc nước tiểu: quả thận thuốc chữa thận bổ thận.