tinct
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhuộm nhẹ, làm phai màu: "tinct" là một động từ cổ hoặc văn chương, chỉ hành động tô điểm hoặc nhuộm một màu sắc nhẹ nhàng lên bề mặt.
- Thấm nhuần, ảnh hưởng nhẹ: Nghĩa bóng, "tinct" có thể chỉ việc thêm một chút đặc tính, cảm xúc hoặc ảnh hưởng vào một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her greying hair was tincted blond. (Mái tóc bạc của cô ấy được nhuộm nhẹ màu vàng hoe.)
- The leaves were tincted red in November. (Những chiếc lá được nhuộm đỏ nhẹ vào tháng Mười Một.)
- His speech was tincted with optimism. (Bài phát biểu của ông ấy thấm nhuần một chút lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinct with": được thêm một chút, có ảnh hưởng nhẹ của.
- The sky was tinct with pink at dawn. (Bầu trời được nhuộm nhẹ màu hồng vào lúc bình minh.)
"tincted by": bị ảnh hưởng hoặc nhuộm màu bởi.
- Her memory was tincted by nostalgia. (Ký ức của cô ấy bị nhuộm màu bởi nỗi nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Tincture (danh từ): một chút, một lượng nhỏ; thuốc nhuộm hoặc cồn thuốc.
- A tincture of humor in his voice. (Một chút hài hước trong giọng nói của anh ấy.)
Tinged (tính từ): bị nhuộm nhẹ, có màu nhẹ.
- Her cheeks were tinged with red. (Má cô ấy ửng hồng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Tinge: nhuộm nhẹ, thêm một chút màu sắc hoặc đặc tính.
- The sunset tinged the clouds orange. (Hoàng hôn nhuộm cam những đám mây.)
- Color: tô màu, nhuộm màu.
- The artist colored the canvas. (Họa sĩ tô màu lên vải.)
- Tint: pha màu nhẹ, làm nhạt màu.
- She tinted her hair blue. (Cô ấy nhuộm tóc màu xanh nhạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tinct over: phủ một lớp màu nhẹ lên bề mặt.
- The painter tincted over the old wall. (Người thợ sơn phủ một lớp màu nhẹ lên bức tường cũ.)
Tinct up: làm sáng hoặc nổi bật bằng cách thêm màu nhẹ.
- She tincted up the painting with gold. (Cô ấy làm nổi bật bức tranh bằng cách thêm một chút vàng.)
Thành ngữ liên quan
- Not a tinct of: không một chút nào (thường dùng với nghĩa phủ định).
- There is not a tinct of truth in his story. (Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống