tipu
Danh từ: - Cây tipu: "tipu" là tên gọi của một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ đậu (Fabaceae). Cây này có lá kép lông chim lẻ (odd-pinnate leaves) và hoa màu vàng kim, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây bóng mát.
- (Cây tipu trong công viên cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Nhiều người làm vườn trồng cây tipu vì những bông hoa vàng kim hấp dẫn của nó.)
"Tipuana tipu": tên khoa học chính thức của loài cây này, đôi khi được dùng trong các tài liệu thực vật học.
- The scientific name Tipuana tipu is often used in botanical references. (Tên khoa học Tipuana tipu thường được dùng trong các tài liệu tham khảo thực vật học.)
"tipu tree": cụm từ phổ biến để chỉ loài cây này trong tiếng Anh.
- The tipu tree is also known as the rosewood tree in some regions. (Cây tipu còn được gọi là cây gỗ hồng sắc ở một số vùng.)
Tipuana (danh từ): tên chi thực vật mà cây tipu thuộc về.
- The genus Tipuana includes several species of flowering trees. (Chi Tipuana bao gồm nhiều loài cây có hoa.)
Rosewood (danh từ): tên gọi khác của cây tipu do gỗ của nó có màu hồng.
- Rosewood is highly valued for its durability and color. (Gỗ hồng sắc được đánh giá cao vì độ bền và màu sắc của nó.)
- Cây hoa vàng kim: mô tả đặc điểm hoa của cây tipu.
- Cây bóng mát: vì cây tipu thường được trồng để tạo bóng râm.
Tipu tree cultivation: việc trồng và chăm sóc cây tipu.
- Tipu tree cultivation requires well-drained soil and full sun. (Việc trồng cây tipu đòi hỏi đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.)
Tipu wood: gỗ của cây tipu, thường được dùng trong đồ nội thất.
- Tipu wood is known for its rich color and grain. (Gỗ tipu nổi tiếng với màu sắc đậm và vân gỗ đẹp.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tipu" do đây là từ chuyên ngành thực vật học.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
