toqué

Học thuật
Thân thiện
toqué

Il porte un chapeau toqué pour une fête costumée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Gàn, dở hơi, hơi điên: Dùng để miêu tả một người hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, lập dị, không bình thường.
    • , phát cuồng : Dùng để diễn tả trạng thái say mê, ám ảnh quá mức đối với ai đó hoặc cái gì đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người gàn, người dở hơi: Chỉ một người tính cách hoặc hành vi kỳ quặc, lập dị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a des idées vraiment toquées. (Anh ta những ý tưởng thật là gàn dở.)
    • Elle est complètement toquée de ce chanteur. ( ấy hoàn toàn phát cuồng ca sĩ đó.)
  • Danh từ:

    • C'est un vieux toqué. (Đómột ông già gàn dở.)
    • Ne l'écoute pas, c'est un toqué. (Đừng nghe hắn, hắnmột kẻ dở hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être toqué de la tête": Hơi mất trí, đầu óc không bình thường.

    • Depuis son accident, il est un peu toqué de la tête. (Từ sau tai nạn, đầu óc anh ấy hơi không bình thường.)
  • "Avoir un air toqué": Có vẻ gàn dở, kỳ quặc.

    • Avec ce chapeau, il a un air toqué. (Với cái đó, anh ta trông có vẻ gàn dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Toquade (danh từ giống cái): Sự say mê bất chợt, cơn tạm thời.

    • Elle a une toquade pour la peinture. ( ấy đang có một cơn hội họa.)
  • Dingue (tính từ, thân mật): Điên, gàn. Từ đồng nghĩa thông tục hơn.

    • Tu es dingue de faire ça ! (Mày điên rồi khi làm thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Fou/folle (tính từ/danh từ): Điên.
  • Bizarre (tính từ): Kỳ lạ.
  • Excentrique (tính từ/danh từ): Lập dị.
  • Fanatique (tính từ/danh từ): Cuồng tín, say mê (cho nghĩa "").
Cụm từ liên quan
  • Être toqué de qqn/qqch: Phát cuồng, say mê ai đó/cái gì đó.
    • Il est toqué de jeux vidéo. ( trò chơi điện tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une case en moins / une araignée au plafond (thành ngữ thông tục): Có nghĩa tương tự "toqué" (thiếu một ô não / nhện trên trần nhà - chỉ người điên, gàn).
    • Fais attention à lui, il a une araignée au plafond. (Cẩn thận với hắn, hắn dở hơi lắm.)
toqué

Il porte un chapeau toqué pour une fête costumée.

tính từ (thân mật)
  1. gàn, dở hơi
    • Il est toqué de vous
      chị ấy
danh từ giống đực
  1. người gàn, người dở hơi