toqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Gàn, dở hơi, hơi điên: Dùng để miêu tả một người có hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, lập dị, không bình thường.
- Mê, phát cuồng vì: Dùng để diễn tả trạng thái say mê, ám ảnh quá mức đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Danh từ giống đực:
- Người gàn, người dở hơi: Chỉ một người có tính cách hoặc hành vi kỳ quặc, lập dị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a des idées vraiment toquées. (Anh ta có những ý tưởng thật là gàn dở.)
- Elle est complètement toquée de ce chanteur. (Cô ấy hoàn toàn phát cuồng vì ca sĩ đó.)
Danh từ:
- C'est un vieux toqué. (Đó là một ông già gàn dở.)
- Ne l'écoute pas, c'est un toqué. (Đừng nghe hắn, hắn là một kẻ dở hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être toqué de la tête": Hơi mất trí, đầu óc không bình thường.
- Depuis son accident, il est un peu toqué de la tête. (Từ sau tai nạn, đầu óc anh ấy có hơi không bình thường.)
"Avoir un air toqué": Có vẻ gàn dở, kỳ quặc.
- Avec ce chapeau, il a un air toqué. (Với cái mũ đó, anh ta trông có vẻ gàn dở.)
Biến thể và từ gần giống
Toquade (danh từ giống cái): Sự say mê bất chợt, cơn mê tạm thời.
- Elle a une toquade pour la peinture. (Cô ấy đang có một cơn mê hội họa.)
Dingue (tính từ, thân mật): Điên, gàn. Từ đồng nghĩa thông tục hơn.
- Tu es dingue de faire ça ! (Mày điên rồi khi làm thế!)
Từ đồng nghĩa
- Fou/folle (tính từ/danh từ): Điên.
- Bizarre (tính từ): Kỳ lạ.
- Excentrique (tính từ/danh từ): Lập dị.
- Fanatique (tính từ/danh từ): Cuồng tín, say mê (cho nghĩa "mê").
Cụm từ liên quan
- Être toqué de qqn/qqch: Phát cuồng, say mê ai đó/cái gì đó.
- Il est toqué de jeux vidéo. (Nó mê trò chơi điện tử.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une case en moins / une araignée au plafond (thành ngữ thông tục): Có nghĩa tương tự "toqué" (thiếu một ô não / có nhện trên trần nhà - chỉ người điên, gàn).
- Fais attention à lui, il a une araignée au plafond. (Cẩn thận với hắn, hắn dở hơi lắm.)
tính từ (thân mật)
- gàn, dở hơi
- mê
- Il est toqué de vousnó mê chị ấy
danh từ giống đực
- người gàn, người dở hơi