très
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất, lắm, hết sức: "très" là một phó từ chỉ mức độ, được dùng để nhấn mạnh hoặc tăng cường ý nghĩa cho một tính từ, một phó từ khác hoặc một phân từ được dùng như tính từ. Nó biểu thị một mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait très froid aujourd'hui. (Hôm nay trời rất lạnh.)
- Elle chante très bien. (Cô ấy hát rất hay.)
- Je suis très heureux de vous voir. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
- C'est une histoire très intéressante. (Đó là một câu chuyện hết sức thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"très" với phân từ quá khứ: Khi một phân từ quá khứ được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái, "très" có thể được dùng.
- Je suis très fatigué. (Tôi rất mệt.) [fatigué ở đây là tính từ]
- Elle semble très surprise. (Cô ấy có vẻ rất ngạc nhiên.) [surprise ở đây là tính từ]
"très" với phó từ: "très" có thể bổ nghĩa cho một phó từ khác.
- Il conduit très prudemment. (Anh ấy lái xe rất thận trọng.)
- Elle parle très doucement. (Cô ấy nói rất nhẹ nhàng.)
Lưu ý về cách dùng
- "Très" vs "Beaucoup": "Très" bổ nghĩa cho tính từ hoặc phó từ (très grand, très vite). "Beaucoup" bổ nghĩa cho động từ (beaucoup travailler) hoặc danh từ (beaucoup de temps).
- Không dùng với động từ: Không dùng "très" trực tiếp trước một động để bổ nghĩa. Thay vào đó, dùng "beaucoup".
- Đúng: Je t'aime beaucoup. (Tôi yêu bạn rất nhiều.)
- Sai: Je t'aime très.
Biến thể và từ gần giống
- Extrêmement (phó từ): cực kỳ, vô cùng (mức độ mạnh hơn ).
- C'est extrêmement dangereux. (Điều đó cực kỳ nguy hiểm.)
- Vraiment (phó từ): thực sự, quả thật.
- C'est vraiment beau. (Nó thực sự đẹp.)
- Trop (phó từ): quá, thái quá.
- C'est trop cher. (Nó quá đắt.)
Từ đồng nghĩa
- Fort (phó từ, trong một số ngữ cảnh): rất, lắm (thường dùng với một số tính từ cụ thể hoặc trong văn nói).
- Je suis fort content. (Tôi rất hài lòng.)
- Bien (phó từ, trong một số ngữ cảnh): rất (thường dùng trong các cụm cố định).
- C'est bien simple. (Điều đó rất đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- Très bien: Tốt lắm, rất tốt (dùng để khen ngợi hoặc đồng ý).
- Ton travail est très bien. (Bài làm của con tốt lắm.)
- — On se voit à 18h ? — Très bien. (— Chúng ta gặp nhau lúc 18h nhé? — Được, tốt lắm.)
- Très cher / Très chère: Rất thân mến (công thức mở đầu thư trang trọng).
- Très chère amie, ... (Rất thân mến bạn, ...)
phó từ
- rất, lắm, hết sức
- Très clairrất rõ
- Très bientốt lắm
- Trait.