traité

Học thuật
Thân thiện
traité

Un traité de paix est signé par les représentants des deux pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách chuyên luận: Một cuốn sách hoặc tác phẩm viết một cách hệ thống chi tiết về một chủ đề, lĩnh vực học thuật cụ thể.
    • Hiệp ước: Một thỏa thuận chính thức tính ràng buộc giữa các quốc gia hoặc các bên trong quan hệ quốc tế.
    • Hợp đồng (từ ): Một thỏa thuận hoặc giao kèo tính phápgiữa các cá nhân hoặc tổ chức (nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a écrit un traité de physique remarquable. (Ông ấy đã viết một chuyên luận vậtđáng chú ý.)
    • Les deux pays ont signé un traité de paix. (Hai quốc gia đãmột hiệp ước hòa bình.)
    • Selon l'ancien traité, ils devaient fournir les matériaux. (Theo hợp đồng , họ phải cung cấp vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en traité(s) avec quelqu'un": đang trong quá trình đàm phán, thương lượng với ai đó.
    • Le gouvernement est en traité avec les syndicats. (Chính phủ đang đàm phán với các công đoàn.)
  • "traité international": hiệp ước quốc tế, nhấn mạnh tính chất đa phương hoặc song phương giữa các chủ thể quốc tế.
    • La Convention de Genève est un traité international important. (Công ước Geneva là một hiệp ước quốc tế quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Traiter (động từ): xử lý, đối xử; thảo luận, bàn về (một chủ đề); đàm phán.
    • Ce livre traite d'histoire ancienne. (Cuốn sách này bàn về lịch sử cổ đại.)
  • Traitement (danh từ): sự đối xử; cách xử lý; phương pháp điều trị.
  • Contractuel, le (tính từ/danh từ): mang tính hợp đồng; nhân viên hợp đồng (từ gần nghĩa với nghĩa "hợp đồng" của "traité").
Từ đồng nghĩa
  • Pour un livre/ouvrage (sách chuyên luận): essai (tiểu luận), ouvrage (tác phẩm), manuel (sách giáo khoa, sách hướng dẫn).
  • Pour un accord entre États (hiệp ước): accord (thỏa thuận), convention (công ước), pacte (khế ước).
  • Pour un accord ancien (hợp đồng - từ ): contrat (hợp đồng - từ hiện đại), convention (thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "traité". Các khái niệm liên quan thường sử dụng động từ "traiter").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est traité!": Việc đó đã xong rồi!/Đã thỏa thuận xong! (Cụm từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ một việc đã được giải quyết, thống nhất).
    • Tu apportes le dessert? - D'accord, c'est traité! (Cậu mang đồ tráng miệng nhé? - Được, thế là xong nhé!)
traité

Un traité de paix est signé par les représentants des deux pays.

danh từ giống đực
  1. sách chuyên luận
    • Traité d'algèbre
      sách đại số
    • Traité de philosophie
      chuyên luận triết học
  2. hiệp ước
    • Traité d'amitié
      hiệp ước hữu nghị
  3. (từ ; nghĩa ) hợp đồng
    • Passer un traité avec des entrepreneurs
      một hợp đồng với những nhà thầu