tranché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ nét, rõ rệt: Dùng để mô tả một sự khác biệt, đường nét, hoặc đặc điểm nào đó được thể hiện một cách sắc sảo, dễ nhận thấy và không có sự mơ hồ.
- Quả quyết, dứt khoát: Dùng để mô tả một lời nói, ý kiến, thái độ hoặc quyết định được đưa ra một cách mạnh mẽ, rõ ràng và không do dự.
Ví dụ sử dụng
Rõ nét, rõ rệt:
- Le contraste entre le noir et le blanc est très tranché. (Sự tương phản giữa màu đen và trắng rất rõ nét.)
- Il a des opinions tranchées sur ce sujet. (Anh ấy có những quan điểm rõ rệt về chủ đề này.)
Quả quyết, dứt khoát:
- Elle a répondu par un « non » tranché. (Cô ấy đã trả lời bằng một tiếng « không » dứt khoát.)
- Le juge a pris une décision tranchée. (Vị thẩm phán đã đưa ra một quyết định quả quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être tranché sur quelque chose": Có quan điểm rất rõ ràng và kiên định về điều gì đó.
- Il est tranché sur la question de l'écologie. (Anh ấy có lập trường rất rõ ràng về vấn đề sinh thái.)
"Avoir un style tranché": Có một phong cách riêng biệt, đặc trưng và dễ nhận diện.
- Cet écrivain a un style tranché. (Nhà văn này có một phong cách rất riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Trancher (động từ): Cắt đứt; giải quyết dứt khoát.
- Il faut trancher cette question. (Phải giải quyết dứt khoát vấn đề này.)
Tranchant, tranchante (tính từ): Sắc bén (dao, kéo); sắc sảo, chua ngoa (lời nói).
- Une lame tranchante. (Một lưỡi dao sắc bén.)
- Une remarque tranchante. (Một nhận xét sắc sảo/chua ngoa.)
Từ đồng nghĩa
- Nettement marqué: Được đánh dấu rõ ràng.
- Catégorique: Dứt khoát, quả quyết.
- Décisif: Quyết đoán, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "tranché". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "trancher".)
Thành ngữ liên quan
- Trancher dans le vif: Hành động quyết liệt và triệt để để giải quyết một vấn đề.
- Pour résoudre la crise, le directeur a dû trancher dans le vif. (Để giải quyết khủng hoảng, giám đốc đã phải hành động quyết liệt và triệt để.)
tính từ
- rõ nét, rõ rệt
- Couleurs tranchéesmàu sắc rõ nét
- Ligne de démarcation tranchéeranh giới rõ rệt
- quả quyết, dứt khoát
- Affirmation tranchéeđiều khẳng định dứt khoát