tyr

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tyr: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), Tyr vị thần chiến tranh xung đột, con trai của thần Odin. Ông được đồng nhất với thần Tiu trong thần thoại Anglo-Saxon. Tyr được biết đến như một vị thần dũng cảm, đại diện cho công lý lòng dũng cảm trong trận chiến.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Tyr đã hy sinh bàn tay của mình để trói buộc con sói Fenrir.)
  • (Cái tên Tyr được liên kết với thứ Ba, bắt nguồn từ "ngày của Tyr".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swear by Tyr": thề thốt dưới danh nghĩa của thần Tyr, thể hiện lời thề bất khả xâm phạm.

    • The warriors swore by Tyr before the battle. (Các chiến binh đã thề dưới danh nghĩa Tyr trước trận chiến.)
  • "Tyr's sacrifice": sự hy sinh của Tyr, thường dùng để chỉ hành động dũng cảm mất mát lớn lợi ích chung.

    • His decision to resign was a Tyr's sacrifice for the team. (Quyết định từ chức của anh ấy một sự hy sinh kiểu Tyr lợi ích của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyr (n): dạng viết tắt hoặc biến thể trong một số tài liệu Týr (với dấu sắc), nhưng thông dụng nhất vẫn Tyr.
  • Tiu (n): tên gọi tương đương trong thần thoại Anglo-Saxon.
  • Tuesday (n): thứ Ba, bắt nguồn từ "Tyr's day" (ngày của Tyr).
Từ đồng nghĩa
  • Thần chiến tranh: Mars (thần thoại La ), Ares (thần thoại Hy Lạp) – nhưng Tyr tên riêng trong thần thoại Bắc Âu, không từ đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Vị thần dũng cảm: một cách miêu tả Tyr như biểu tượng của lòng can đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Tyr đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thần thoại, có thể dùng:
    • Invoke Tyr: cầu khẩn Tyr.
      • The chieftain invoked Tyr for victory. ( trưởng cầu khẩn Tyr để giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tyr's hand": bàn tay của Tyr, ám chỉ sự hy sinh mất mát nghĩa lớn.

    • Losing his fortune was like giving Tyr's hand for justice. (Mất đi tài sản của anh ấy giống như trao bàn tay của Tyr công lý.)
  • "As brave as Tyr": dũng cảm như Tyr, dùng để khen ngợi lòng can đảm.

    • The soldier was as brave as Tyr in the battlefield. (Người lính dũng cảm như Tyr trên chiến trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tyr
Tyr bravely places his hand in the wolf's mouth as a pledge.