dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

tín

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "tín"

đặc tính
ác tính
âm tín
đãng tính
đảng tính
ấn tín
ấn tín học
bách tính
bài tính
bẩm tính
bán tín bán nghi
bẳn tính
bản tính
bàn tính
bất tín
bất tín nhiệm
biến tính
bội tín
Bùi Huy Tín
bưu tín viên
cảm tính
căn tính
cá tính
cá tính hoá
cá tính học
cảy tính
chân tính
con tính
cột tín hiệu
cuồng tín
danh tính
dân tộc tính
dễ tính
dẽ tính
dược tính
dương tính
dự tính
giấy tín chỉ
giới tính
giới tính hóa
giới tính học
Hàn Tín
hỉ tín
hoá tính
hoạt tính
hồi tín
hữu tính
huyết tính
hủy tính
định tính
đĩ tính
khẳn tính
khí tính học
khó tính
kịch tính
kiềm tính
kiên tín
Kỷ Tín
lành tính
linh tính
lo tính
lưỡng tính
lý tính
mạn tính
mãn tính
mát tính
máy tính
máy vi tính
mê tín
mưu tính
nam tính
nam tính hóa
năng động tính
Ngân hàng tín dụng
nhạc tính
nhân tính
nhân tính hóa
nhẹ tính
nhi tính
nịnh tính
nóng tính
nữ tính
độc tính
động tính từ
đơn tính
phác tính
phân tính
phân tính học
Phật tính
phép tính
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...