dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tộ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "tộ"

đắc tội
đái tội
đáng tội
bào tộc
bắt tội
buộc tội
cải tội danh
cáo tội
chịu tội
chủng tộc
chủng tộc chủ nghĩa
chuộc tội
cổ dân tộc học
có tội
cùng tột
cự tộc
dân tộc
dân tộc chủ nghĩa
dân tộc hoá
dân tộc học
dân tộc tính
Dao (dân tộc)
dị tộc
đền tội
gán tội
giải tội
giảm tội
gia tộc
gỡ tội
hành tội
Hán tộc
hoàng tộc
hỏi tội
huyết tộc
định tội
kể tội
kết tội
Kháng (dân tộc)
Khơ-me (dân tộc)
Khơ-mú (dân tộc)
Kinh (dân tộc)
làm tội
lời thú tội
luận tội
mang tội
miễn tội
mỗi tội
nghị tội
ngữ tộc
nguyên tội
nhận tội
đổ tội
phải tội
phạm tội
phản dân tộc
phi tội phạm hóa
phục tội
quí tộc
quý tộc
quy tội
rửa tội
sạch tội
sắc tộc
sửa tội
tam tộc
tạ tội
thân tộc
tha tội
thấy tội
thế tộc
thị tộc
thoát tội
thục tội
thú tội
tộc
tộc biểu
tộc danh
tộc người
tộc đoàn
tộc phả
tộc trưởng
tội
tội ác
tội danh
tội gì
tội hữu sở qui
tội lệ
tội lệ gì
tội lỗi
tội nghiệp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...