une
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
une
une
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Mentioning "une"
oan
oang
oán giận
oanh liệt
oan khiên
đoán mò
oan tình
oan ức
oan uổng
đoàn viên
đổ bệnh
đốc
đốc học
độc lập
đốc lí
độc miệng
đọc nối
ọc ọc
óc trâu
đo giường
đô hộ
đổ hồi
ô hợp
oi
đôi co
đói ngấu
đổi đời
đợi thời
đổi vai
đổ lỗi
ổ lợn
ô long
đơm
ôm đầu
ốm yếu
ớn
đớn
đồn
đồn đại
ồn ào
đón dâu
ộn ện
ông
ống
ong
đồng
đồng bảo trợ
óng chuốt
ỏng ẹo
đóng kịch
ông lão
đồng tâm
đồng triện
ổn định
ôn tồn
đổ oan
ốp
đổ quanh
ở riêng
đổ riệt
đổ thừa
ô thước
đột nhập
đổ tội
đột phá
độ trì
đốt vía
đỏ ửng
pê đan
pha
phà
phá
phá án
phá bĩnh
phách
pha chế
phác thảo
phá đề
phá giá
phá hoại
phá hỏng
phá hủy
phải
phái bộ
phải chăng
phải gái
phải giờ
phải lại
phải lẽ
phải lòng
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...