vêlage

Học thuật
Thân thiện
vêlage

Une vache est en train de vêlage dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đẻ (của cái): Hành động sinh con của một con cái.
    • (Địa lý, địa chất) Sự thành núi băng trôi: Quá trình một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc thềm băng trôi ra biển, trở thành một núi băng trôi.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực chăn nuôi:

    • Le vêlage de la vache a eu lieu cette nuit. (Sự đẻ của con cái đã diễn ra đêm qua.)
    • La période de vêlage est cruciale pour les éleveurs. (Giai đoạn đẻ là rất quan trọng đối với người chăn nuôi.)
  • Trong lĩnh vực địa lý/địa chất:

    • Le vêlage des glaciers est un phénomène spectaculaire. (Sự băng từ các sông băngmột hiện tượng ngoạn mục.)
    • Le vêlage d'un immense iceberg a été observé en Antarctique. (Sự tách ra của một núi băng trôi khổng lồ đã được quan sát thấyNam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période de vêlage": Giai đoạn/mùa đẻ.

    • Les agriculteurs sont très occupés pendant la période de vêlage. (Những người nông dân rất bận rộn trong mùa đẻ.)
  • "Falaise de vêlage": Vách băng (nơi xảy ra hiện tượng băng ).

    • La falaise de vêlage du glacier est impressionnante. (Vách băng của sông băng thật ấn tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Vêler (động từ): Đẻ ( cái); Tách ra thành núi băng trôi (băng).

    • La vache va vêler bientôt. (Con cái sắp đẻ.)
    • La plateforme glaciaire continue de vêler. (Thềm băng tiếp tục ra thành núi băng trôi.)
  • Veau (danh từ): , con.

    • La vache et son veau. (Con cái con của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'accouchement animal:
    • Mise bas: Sự đẻ (dùng cho nhiều loài động vật có vú).
  • Pour le phénomène glaciaire:
    • Détachement (d'un iceberg): Sự tách rời (của một núi băng trôi).
vêlage

Une vache est en train de vêlage dans un pré.

danh từ giống đực
  1. sự đẻ ( cái)
  2. (địa lý, địa chất) sự thành núi băng trôi