vùa

  1. (dialecte) bol
    • Xúc mấy vùa bắp
      prendre quelques bols de maïs
  2. (rare) tout ramasser
    • Vùa cả tiền
      ramasser tout l'argent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vùa
Một người nông dân vùa hạt ngô vào một cái thúng.