vùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần đất đai hoặc không gian tương đối rộng, có những đặc điểm nhất định về tự nhiên hoặc xã hội, phân biệt với các phần khác xung quanh: Chỉ một khu vực địa lý hoặc xã hội được xác định bởi các đặc điểm chung.
- Cánh đồng lớn gồm nhiều thửa ruộng cùng một độ cao: Một khu vực canh tác nông nghiệp rộng, thường được quy hoạch chung về mặt thủy lợi.
- Phần nhất định của cơ thể phân biệt với các phần xung quanh: Chỉ một khu vực cụ thể trên cơ thể sinh vật.
Động từ:
- Dùng sức vận động mạnh và đột ngột toàn thân hoặc một bộ phận cơ thể để thoát khỏi sự níu giữ, trói buộc: Hành động giãy giụa, vùng vẫy mạnh để tự giải thoát.
- Chuyển mạnh và đột ngột từ trạng thái tĩnh sang trạng thái rất động: Hành động bật dậy, thức dậy hoặc phản ứng một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Miền Trung là một vùng đất nhiều nắng và gió. (Chỉ một khu vực địa lý.)
- Bà con trong vùng cùng nhau đắp bờ giữ nước. (Chỉ một cánh đồng lớn có chung hệ thống thủy lợi.)
- Bệnh nhân cảm thấy tê ở vùng cánh tay trái. (Chỉ một khu vực trên cơ thể.)
Động từ:
- Con vật bị thương vùng vẫy rất dữ dội để thoát khỏi bẫy. (Hành động giãy giụa để thoát ra.)
- Nghe tiếng động lạ, nó vùng dậy khỏi giường. (Hành động thức dậy đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vùng lên": Hành động đứng dậy, nổi dậy một cách mạnh mẽ, thường với ý chí phản kháng, đấu tranh.
- Nhân dân vùng lên đấu tranh giành độc lập.
- "vùng thoát": Thoát ra được sau khi đã vùng vẫy, giãy giụa.
- Sau nhiều lần cố gắng, nó đã vùng thoát khỏi vòng tay kẻ bắt cóc.
Biến thể và từ gần giống
- Vùng vằng (tính từ): Tỏ thái độ không bằng lòng, không vui một cách khó chịu, thường thể hiện qua cử chỉ.
- Đứa trẻ vùng vằng không chịu ngồi yên.
- Vùng trời (danh từ): Khoảng không gian trên một khu vực đất đai nhất định.
- Máy bay xâm phạm vùng trời của nước khác.
Từ đồng nghĩa
- Khu vực (danh từ): Vùng, phần đất đai hoặc không gian được phân định.
- Vùng vẫy (động từ): Cựa quậy, giãy giụa mạnh (nghĩa gần với động từ "vùng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vùng ra: Hành động giãy giụa, dùng sức để thoát ra khỏi đâu đó.
- Nó vùng ra khỏi vòng tay mẹ và chạy đi.
- Vùng dậy: (Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Vùng lên làm chủ: Hành động đứng lên giành lấy quyền làm chủ cho mình.
- Quần chúng nhân dân vùng lên làm chủ vận mệnh của mình.
- 1 d. 1 Phần đất đai hoặc không gian tương đối rộng, có những đặc điểm nhất định về tự nhiên hoặc xã hội, phân biệt với các phần khác ở xung quanh. Vùng đồng bằng. Vùng mỏ. Vùng chuyên canh lúa. Vùng đất hiếu học. 2 (kết hợp hạn chế). Cánh đồng lớn gồm nhiều thửa ruộng cùng một độ cao. Bờ vùng*. Ruộng liền vùng liền thửa. 3 Phần nhất định của cơ thể phân biệt với các phần xung quanh. Đau ở vùng thắt lưng.
- 2 đg. 1 Dùng sức vận động mạnh và đột ngột toàn thân hoặc một bộ phận cơ thể nào đó cho thoát khỏi tình trạng bị níu giữ, buộc trói. Bị ôm chặt, nó vẫn vùng ra và chạy thoát. Vùng đứt dây trói. 2 Chuyển mạnh và đột ngột từ một trạng thái tĩnh sang một trạng thái rất động. Vùng tỉnh dậy. Thấy bóng cảnh sát, nó vùng bỏ chạy. Vùng lên lật đổ ách áp bức (b.).