vừng

  1. (bot.) sésame
    • họ vừng
      pédaliacées;(variancte phonétique de vầng) xem vầng; vầng dương; vầng đông; vầng hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vừng
Hạt vừng được rắc lên trên chiếc bánh mì nướng.