veiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tĩnh mạch, nổi gân: Dùng để mô tả bề mặt có các đường gân hoặc tĩnh mạch nổi lên rõ rệt, thường thấy ở tay, chân hoặc lá cây.
- Có vân: Chỉ bề mặt của vật liệu như gỗ hoặc đá có các đường vân tự nhiên.
- (Trong ngành mỏ) Thành vỉa; có vỉa: Mô tả cấu trúc địa chất có chứa các vỉa (mạch) khoáng sản.
- (Nghĩa bóng) Lẫn lộn, pha trộn: Dùng để diễn tả một thứ gì đó (như ngôn ngữ, phong cách) bị pha trộn, xen lẫn với những yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une main veinée (Một bàn tay nổi gân).
- Du marbre veiné (Đá cẩm thạch có vân).
- Un minerai veiné (Một quặng có vỉa).
- Un accent veiné d'anglais (Một chất giọng lẫn lộn tiếng Anh).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veiné de": Được pha trộn, lẫn lộn với.
- Son discours était veiné d'humour noir. (Bài phát biểu của anh ấy được pha trộn với sự hài hước đen tối.)
- Un ciel veiné de rouge au coucher du soleil. (Bầu trời lẫn lộn sắc đỏ khi mặt trời lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Veine (danh từ): Tĩnh mạch; vân (gỗ, đá); mạch (mỏ); vận may.
- avoir de la veine (gặp may mắn).
- Veinure (danh từ): Các đường vân, vân (trên gỗ, đá).
- Veinule (danh từ): Tĩnh mạch nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Marbré: Có vân như cẩm thạch.
- Strié: Có sọc, có vạch.
- Mêlé: Pha trộn, lẫn lộn (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "veiné")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "veiné")
tính từ
- nổi tĩnh mạch, nổi gân
- Main veinéebàn tay nổi gân
- có vân (gỗ đá)
- nổi gân (lá)
- (ngành mỏ) thành vỉa; có vỉa
- (nghĩa bóng) lẫn lộn
- Un patois italien veiné de françaisthổ ngữ ý lẫn lộn tiếng Pháp