venu

Học thuật
Thân thiện
venu

Un nouveau venu entre dans la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được thực hiện, được làm: Dùng để mô tả chất lượng của một công việc, hành động đã được hoàn thành.
    • Phát triển: Dùng để mô tả sự sinh trưởng, phát triển của một cây cối, sinh vật.
    • Được đón tiếp: Dùng để mô tả cách một người được tiếp đón (một cách niềm nở hay không).
    • Hợp lẽ, thích hợp: Dùng để đánh giá tính chất đúng đắn, phù hợp của một lời nói, hành vi, ý kiến.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đến: Chỉ một người đã đến, đã tới một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Travail bien venu. (Công việc được làm tốt.)
    • Plante mal venue. (Cây phát triển không tốt.)
    • Il est bien venu de ses amis. (Anh ấy được bạn bè đón tiếp niềm nở.)
    • Il est mal venu de se plaindre. (Việc than phiềnkhông hợp lẽ / không thích hợp.)
  • Danh từ giống đực:
    • Nouveau venu. (Người mới đến.)
    • Tard venu. (Người đến muộn; đứa con sinh sau đẻ muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le premier venu": Người đầu tiên đến; (nghĩa bóng) bất kỳ ai, người tầm thường.
    • Je ne confierais pas ce secret au premier venu. (Tôi sẽ không giao bí mật này cho bất kỳ ai / cho một người tầm thường.)
  • "être mal venu à + infinitif": Không tư cách, khôngvị thế thích hợp để làm gì.
    • Vous êtes mal venu à critiquer mon travail. (Ông không tư cách để chỉ trích công việc của tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Venir (động từ, gốc): Đến.
  • Bienvenu(e) (tính từ/danh từ): Được chào đón nồng nhiệt; lời chào mừng.
  • Malvenu(e) (tính từ): Không được chào đón; không thích hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Réalisé: được thực hiện.
    • Développé: được phát triển.
    • Accueilli: được đón tiếp.
    • Convenable: thích hợp.
  • Danh từ:
    • Arrivant: người mới đến.
    • Visiteur: vị khách, người đến thăm.
Cụm từ cố định
  • À point nommé / À propos (đồng nghĩa với "bien venu" trong ngữ cảnh thời điểm): Đúng lúc, thích hợp.
    • Votre aide est venue à point nommé. (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc.)
  • Il est (bien) venu de + infinitif: Thật là hợp lẽ / thích hợp khi...
    • Il est venu de remercier ses hôtes. (Thật là hợp lẽ khi cảm ơn những người chủ nhà.)
venu

Un nouveau venu entre dans la salle de classe.

tính từ
  1. thực hiện, làm
    • Travail bien venu
      công việc làm tốt
    • Travail mal venu
      công việc làm dở
  2. phát triển
    • Plante bien venue
      cây phát triển tốt
    • Plante mal venue
      cây phát triển không tốt
  3. được đón tiếp (niềm nở hay không)
    • Il est bien venu de ses amis
      anh ấy được bè bạn đón tiếp niềm nở
  4. hợp lẽ
    • Il est mal venu de se plaindre
      kêu cakhông hợp lẽ
danh từ giống đực
  1. người đến
    • Nouveau venu
      người mới đến
    • le premier venu
      xem premier
    • tard venu
      người đến muộn