venu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được thực hiện, được làm: Dùng để mô tả chất lượng của một công việc, hành động đã được hoàn thành.
- Phát triển: Dùng để mô tả sự sinh trưởng, phát triển của một cây cối, sinh vật.
- Được đón tiếp: Dùng để mô tả cách một người được tiếp đón (một cách niềm nở hay không).
- Hợp lẽ, thích hợp: Dùng để đánh giá tính chất đúng đắn, phù hợp của một lời nói, hành vi, ý kiến.
Danh từ giống đực:
- Người đến: Chỉ một người đã đến, đã tới một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Travail bien venu. (Công việc được làm tốt.)
- Plante mal venue. (Cây phát triển không tốt.)
- Il est bien venu de ses amis. (Anh ấy được bạn bè đón tiếp niềm nở.)
- Il est mal venu de se plaindre. (Việc than phiền là không hợp lẽ / không thích hợp.)
- Danh từ giống đực:
- Nouveau venu. (Người mới đến.)
- Tard venu. (Người đến muộn; đứa con sinh sau đẻ muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le premier venu": Người đầu tiên đến; (nghĩa bóng) bất kỳ ai, người tầm thường.
- Je ne confierais pas ce secret au premier venu. (Tôi sẽ không giao bí mật này cho bất kỳ ai / cho một người tầm thường.)
- "être mal venu à + infinitif": Không có tư cách, không ở vị thế thích hợp để làm gì.
- Vous êtes mal venu à critiquer mon travail. (Ông không có tư cách để chỉ trích công việc của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Venir (động từ, gốc): Đến.
- Bienvenu(e) (tính từ/danh từ): Được chào đón nồng nhiệt; lời chào mừng.
- Malvenu(e) (tính từ): Không được chào đón; không thích hợp.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Réalisé: được thực hiện.
- Développé: được phát triển.
- Accueilli: được đón tiếp.
- Convenable: thích hợp.
- Danh từ:
- Arrivant: người mới đến.
- Visiteur: vị khách, người đến thăm.
Cụm từ cố định
- À point nommé / À propos (đồng nghĩa với "bien venu" trong ngữ cảnh thời điểm): Đúng lúc, thích hợp.
- Votre aide est venue à point nommé. (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc.)
- Il est (bien) venu de + infinitif: Thật là hợp lẽ / thích hợp khi...
- Il est venu de remercier ses hôtes. (Thật là hợp lẽ khi cảm ơn những người chủ nhà.)
tính từ
- thực hiện, làm
- Travail bien venucông việc làm tốt
- Travail mal venucông việc làm dở
- phát triển
- Plante bien venuecây phát triển tốt
- Plante mal venuecây phát triển không tốt
- được đón tiếp (niềm nở hay không)
- Il est bien venu de ses amisanh ấy được bè bạn đón tiếp niềm nở
- hợp lẽ
- Il est mal venu de se plaindrekêu ca là không hợp lẽ
danh từ giống đực
- người đến
- Nouveau venungười mới đến
- le premier venuxem premier
- tard venungười đến muộn