dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

dòm ngó
dợn
dọn
dồn
dồn dập
dòng
dộng
dỗ ngọt
dọn sạch
dọn đường
dở ra
dột
do thám
dò xét
dự
du
dụ
dựa
dua nịnh
dựa trên
dục
dụ dỗ
du hành
dùi
dự định
dụi tắt
du lịch
dụng
dùng
dưng
dừng
dựng
dung hòa
dừng lại
dửng mỡ
du ngoạn
dung thân
dung thứ
dung túng
dựng đứng
dụng võ
dụng ý
dun rủi
dự đoán
duỗi
dường
dưỡng
dưỡng bịnh
dưỡng sinh
dượt
dứt
dự thi
dứt khoát
dự toán
dự trù
dứt tình
du xuân
duyệt
duyệt binh
duyệt y
duy tân
duy trì
e
ế
để
đè
đề
đẻ
ê
ề à
ê a
ê ẩm
đề cử
để dành
e dè
đe dọa
ếm
ém
đếm
đệm
đem
đem lại
đêm ngày
ém nhẹm
đem về
đến
đền
đè nén
e ngại
đề nghị
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...