dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

dặn bảo
dàn cảnh
dẫn chứng
dẫn dầu
dan díu
dằng
dâng
dang
dằng co
dành giật
dàn hòa
dẫn điện
dằn lòng
dẫn nhiệt
dẫn đô
dẫn thủy nhập điền
dàn xếp
dạo
dao động
dập
dấp
dập dềnh
dập dìu
dát
dạt
dắt
dật
dắt díu
day
dạy
dấy
dậy
dạy bảo
dấy binh
dây dưa
dấy loạn
dậy men
dạy tư
dè
dể ngươi
dẹp
dẹp loạn
dẹp tan
dệt
dệt gấm
dè xẻn
dỉ
di
dĩ
dịch
di chuyển
di cư
diễn
diện
diễn đạt
diễn dịch
diễn giải
diễn tả
diễn thuyết
diệt
diệt chủng
diệt khuẩn
diệt vong
diễu binh
di họa
dìm
dí nát
dính
dính dáng
dinh điền
di trú
dìu
dìu dắt
dò
dơ
dỗ
dỡ
dọa
dọa nạt
dốc
dốc chí
do dự
dò hỏi
dồi
dõi
dời
dội
dối
dòm
dòm chừng
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...