dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

ềnh
ễnh
đền tội
đến tuổi
đẽo
đeo
đèo
ẹo
đèo bồng
đệ đơn
đeo đuổi
ép
ẹp
ép buộc
ép duyên
đề phòng
ép lòng
ép nài
ép uổng
ê răng
đét
đệ trình
để ý
gả
gá
gà
gạ
gác
gạc
gác bỏ
gạch
gạch đít
gạ gẫm
gài
gãi
gai
gài bẫy
gài cửa
gẫm
gầm
găm
gặm
gầm ghè
gầm thét
gàn
gán
gắn
gắn bó
gạn cặn
gắng
gắng sức
gánh
ganh ghét
gạn hỏi
ganh đua
gắn liền
gạo
gào
gào thét
gấp
gặp
gắp
gặp gỡ
gặp mặt
gặp nhau
gặt
gạt
gắt
gật
gạt lệ
gạt nợ
gãy
gáy
gây
gảy đàn
gây dựng
gây nợ
gãy đổ
gây sự
gây thù
ghế
ghé
ghè
ghếch
ghen ghét
ghen tỵ
ghẹo
ghép
ghét
ghi
  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...