verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Words Mentioning "verb"
ghì
ghi âm
ghi chép
ghiền
ghìm
ghim
ghi nhập
ghi nhớ
gì
gia
giả
giã
giả bộ
giác
giác ngộ
gia công
giả danh
giải
giãi bày
giải cứu
giải khát
giải nghĩa
giả định
giải phẫu
giải phóng
giải quyết
giải tán
giải thể
giải thích
giải tỏa
giải trí
giặm
giảm
giạm
giăm
giâm
giậm
giam
giẵm
giả mạo
giám định
giảm nhẹ
giám sát
giảm sút
giảm thuế
giảm tội
giận
giần
giãn
giằn
giận dữ
giằng
giảng
giáng
giăng
giằng co
giảng giải
giăng lưới
giáng sinh
giành
gia nhập
giằn vặt
giao
giáo
giảo
giáo đầu
giã độc
giao cấu
giao chiến
giao dịch
giao hợp
giao phó
giao thiệp
giao thông
giật
giắt
giặt
gia tăng
giật lùi
giã từ
giấu
giãy
giày
giãy chết
giày vò
gièm
gieo
gieo rắc
giết
giết hại
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...