dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

ghì
ghi âm
ghi chép
ghiền
ghìm
ghim
ghi nhập
ghi nhớ
gì
gia
giả
giã
giả bộ
giác
giác ngộ
gia công
giả danh
giải
giãi bày
giải cứu
giải khát
giải nghĩa
giả định
giải phẫu
giải phóng
giải quyết
giải tán
giải thể
giải thích
giải tỏa
giải trí
giặm
giảm
giạm
giăm
giâm
giậm
giẵm
giam
giả mạo
giám định
giảm nhẹ
giám sát
giảm sút
giảm thuế
giảm tội
giận
giần
giãn
giằn
giận dữ
giằng
giảng
giáng
giăng
giằng co
giảng giải
giăng lưới
giáng sinh
giành
gia nhập
giằn vặt
giao
giáo
giảo
giáo đầu
giã độc
giao cấu
giao chiến
giao dịch
giao hợp
giao phó
giao thiệp
giao thông
giật
giắt
giặt
gia tăng
giật lùi
giã từ
giấu
giãy
giày
giãy chết
giày vò
gièm
gieo
gieo rắc
giết
giết hại
  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...