dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

kiềm chế
kiểm duyệt
kiểm soát
kiềm tỏa
kiện
kiêng
kiêng nể
kiến thiết
kì kèo
kính
kính chúc
kinh doanh
kính phục
ký
kỵ
ký họa
ký kết
kỳ ngộ
kỷ niệm
ký thác
kỳ thị
là
la
lắc
lạc
la cà
lạc đề
lách
lạch bạch
lách tách
lắc lư
la hét
lại
lái
lai giống
lại sức
lai vãng
lái xe
lả lơi
lầm
làm
làm ăn
la mắng
lẩm bẩm
lầm bầm
làm bạn
làm bậy
lâm bệnh
làm cho
làm chủ
làm chứng
lâm chung
làm cỏ
làm công
làm dáng
làm dấu
làm dịu
làm dữ
lạm dụng
làm giả
làm giàu
làm hỏng
làm đĩ
làm khoán
làm lại
lầm lẫn
làm lành
lăm le
lấm lét
làm loạn
làm mẫu
lâm nạn
làm nhục
lạm phát
làm phiền
làm quen
làm tiền
làm tình
làm xong
lẩn
lặn
lân
lần
lẫn
lấn
lăn
lan
lắng
lạng
lảng
  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...