verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
22
23
24
25
26
»
»»
Words Mentioning "verb"
kiềm chế
kiểm duyệt
kiểm soát
kiềm tỏa
kiện
kiêng
kiêng nể
kiến thiết
kì kèo
kính
kính chúc
kinh doanh
kính phục
kỵ
ký
ký họa
ký kết
kỳ ngộ
kỷ niệm
ký thác
kỳ thị
là
la
lắc
lạc
la cà
lạc đề
lách
lạch bạch
lách tách
lắc lư
la hét
lái
lại
lai giống
lại sức
lai vãng
lái xe
lả lơi
lầm
làm
làm ăn
la mắng
lầm bầm
lẩm bẩm
làm bạn
làm bậy
lâm bệnh
làm cho
làm chủ
lâm chung
làm chứng
làm cỏ
làm công
làm dáng
làm dấu
làm dịu
làm dữ
lạm dụng
làm giả
làm giàu
làm hỏng
làm đĩ
làm khoán
làm lại
lầm lẫn
làm lành
lăm le
lấm lét
làm loạn
làm mẫu
lâm nạn
làm nhục
lạm phát
làm phiền
làm quen
làm tiền
làm tình
làm xong
lần
lẩn
lấn
lặn
lan
lẫn
lân
lăn
lắng
lảng
lạng
««
«
22
23
24
25
26
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...