dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

khảo cổ
khảo cứu
khảo hạch
khao khát
khảo sát
khất
khất nợ
khát vọng
khấu
khâu
khấu đầu
khấu hao
khấu trừ
khen
khen ngợi
khép
khét
khêu
khều
khi
khích lệ
khích động
khiến
khiêng
khiển trách
khiếp
khiêu khích
khiếu nại
khiếu tố
khiêu vũ
khinh
khinh bỉ
khinh thường
kho
khoá
khoác
khoan
khoản đãi
khoáng hóa
khoanh
khoan hồng
khoan thứ
khóa tay
khoa trương
khóc
khoe
khoét
khô héo
khơi
khỏi
khởi công
khởi hành
khôi phục
khởi xướng
khom
khống chế
không dám
khớp
khua
khứa
khuân
khuất phục
khuấy
khúc xạ
khuếch đại
khuếch khoác
khuếch tán
khuếch trương
khứ hồi
khui
khúm núm
khủng bố
khước từ
khu trừ
khử trùng
khứu
khuyên
khuyên bảo
khuyên can
khuyến cáo
khuyên giải
khuyến khích
khuynh đảo
kì
kích
kích động
kích thích
kiểm
kiêm
kiếm
  • ««
  • «
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...