dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

độn
đốn
ớn
đón
ôn
đóng
đông
động
đong
đóng khung
đóng thuế
động từ
động viên
đồng ý
ô nhiễm
ôn tập
độn thổ
đón tiếp
đồn trú
đớp
ốp
đốt
đột
độ thân
đột kích
đột xuất
pha
phà
phá
phá đám
phá án
phá bĩnh
phác
phác họa
phá giá
phá hại
phá hoại
phá hủy
phải
phái
phai
phá kỷ lục
phạm
phạm pháp
phán
phản
phân
phản ánh
phấn đấu
phân cấp
phân chất
phân chia
phản chiếu
phản công
phân công
phang
phân giải
phảng phất
phanh
phanh phui
phanh thây
phân loại
phân ly
phàn nàn
phấn nộ
phản đối
phản động
phân tích
phản ứng
phân ưu
phản xạ
phao tin
phá phách
phá quấy
phá rối
phá sản
phạt
phất
phát
phát đạt
phát biểu
phát giác
phá thai
phát hành
phát minh
phát ngôn
phất phơ
phá trinh
pha trò
phát thanh
  • ««
  • «
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...