Videoacier

Khám phá ý nghĩa cách dùng của từ acier trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ acier không chỉ đơn thuầnmột thuật ngữ kỹ thuật chỉ vật liệu thép trong xây dựng, mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm trong văn học đời sống. Bạn sẽ được tìm hiểu từ các ví dụ thực tế về kết cấu thép đến những thành ngữ ẩn dụ về ý chí sắt đá hay thần kinh thép. Bài học cũng giúp phân biệt rõ ràng giữa thép, sắt kim loại nói chung. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "acier"

acier
Un ouvrier vérifie une poutre en acier sur un chantier de construction.