Videoamant

Trong tiếng Pháp, từ amant mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc trưng về tình cảm đam mê. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng danh từ này trong cả đời sống thường ngày lẫn trong văn chương nghệ thuật. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ phổ biến như amant de coeur hay vieil amant, đồng thời phân biệt với các từ đồng nghĩa khác. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ amant một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

amant
Un amant offre un bouquet de fleurs à sa bien-aimée.