anticipate

/æn'tisipeit/

Động từ anticipate không chỉ đơn thuần dự đoán tương lai còn mang nhiều sắc thái biểu cảm hành động chuẩn bị sâu sắc. Bạn có thể dùng từ này khi một công ty lường trước sự thay đổi của thị trường, hoặc khi một kỳ thủ cờ vua tính toán trước các nước đi của đối thủ để phương án đối phó kịp thời. Việc hiểu cách vận dụng từ này sẽ giúp khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách kết hợp anticipate với các trạng từ chỉ cảm xúc như pleasure hay trepidation để diễn tả sự mong đợi đầy háo hức hoặc lo âu chưa? Ngoài ra, sự khác biệt tinh tế giữa từ này với các từ đồng nghĩa như expect hay foresee ? Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc nâng cao cách phân biệt từ loại để làm chủ hoàn toàn từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "anticipate"

Từ có nhắc đến "anticipate"

anticipate
The meteorologist anticipates rain for tomorrow.