Videoassemble

/ə'sembl/

Động từ assemble một từ vựngcùng linh hoạt trong tiếng Anh, mang hai sắc thái ý nghĩa quan trọng người học cần nắm vững: tập hợp con người lắp ráp các bộ phận thành vật thể hoàn chỉnh. bạn đang nói về việc quy tụ một đội ngũ cho cuộc họp khẩn cấp hay đang loay hoay với các bộ phận của một chiếc giá sách mới, đây chính từ khóa chính xác nhất để diễn đạt hành động đó. Tuy nhiên, bạn biết assemble còn được dùng trong những ngữ cảnh trừu tượng hơn như khi cần thu thập bằng chứng hay sắp xếp lại dòng suy nghĩ của mình không? Video này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng assemble với các từ đồng nghĩa như gather hay congregate, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng các biến thể như assembly trong đời sống hàng ngày. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ động từ hữu ích này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assemble"

Từ có nhắc đến "assemble"

assemble
The team will assemble in the conference room at ten o'clock.