Videoattendant

/ə'tendənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ attendant trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần danh từ chỉ người phục vụ như tiếp viên hàng không, còn đóng vai trò tính từ quan trọng để mô tả những sự kiện hoặc vấn đề đi kèm theo một tình huống cụ thể. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ đời sống đến kinh tế, cùng các thành ngữ phổ biến như in attendance. Bài học giúp bạn nắm vững cách dùng attendant để diễn đạt chính xác các mối quan hệ nhân quả sự hiện diện trong giao tiếp. Mời bạn theo dõi nội dung bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "attendant"

Từ có nhắc đến "attendant"

attendant
A flight attendant helps passengers with their luggage.