Videobench

/bentʃ/

Từ bench không chỉ đơn thuần chiếc ghế dài trong công viên bạn thường thấy. Trong tiếng Anh, từ vựng này sở hữu một hệ thống ý nghĩacùng phong phú, trải dài từ đời sống hằng ngày, môi trường làm việc của thợ thủ công cho đến những lĩnh vực chuyên sâu như luật pháp thể thao chuyên nghiệp. Việc hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Bạn biết tại sao một thẩm phán lại được nhắc đến với từ này, hay cụm từ warm the bench mang hàm ý trong một đội bóng? Thậm chí, khi chuyển sang vai trò động từ, còn mang một sắc thái quyết định có thể làm thay đổi cục diện của một trận đấu. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các thuật ngữ liên quan như benchmark để làm chủ hoàn toàn từ vựng thú vị này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bench"

bench
The children sit together on a wooden bench in the park.