Videoblême

Học cách sử dụng tính từ blême trong tiếng Pháp để mô tả trạng thái tái mét của sắc mặt hoặc ánh sáng nhợt nhạt. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế về cách dùng từ này khi diễn tả nỗi sợ hãi mệt mỏi. Khám phá thành ngữ so sánh thú vị các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ blême một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

blême
Le visage du patient est blême sous la lumière de la lampe.