Videocaler

Khám phá ý nghĩa đa dạng của động từ caler trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa cơ bản như chèn đồ vật hay làm dừng máy móc, đến những cách diễn đạt thân mật như chùn bước hay bỏ học giữa chừng, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong mọi tình huống. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa các thành ngữ thú vị liên quan đến caler. Chúng tôi cũng giúp bạn phân biệt các biến thể quan trọng để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để làm chủ động từ hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "caler"

caler
Le mécanicien utilise un morceau de bois pour caler la roue de la voiture.