cancel

/'kænsəl/

Từ 'cancel' không chỉ đơn thuần huỷ bỏ một buổi hẹn hay sự kiện do thời tiết xấu. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những sắc thái thú vị khi được dùng để diễn tả việc thanh toán hết một khoản nợ hoặc thậm chí một thao tác quan trọng trong toán học để làm gọn phương trình. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn trong cả đời sống lẫn học thuật. Bên cạnh nghĩa gốc, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ 'cancel on someone' hay thuật ngữ 'cancel culture' đang gây tranh cãi trên mạng xã hội chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng 'cancel' với các từ đồng nghĩa như 'call off' hay 'revoke', đồng thời khám phá những cấu trúc đi kèm phổ biến nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cancel"

cancel
We had to cancel our dinner party due to the weather.