Videocharitable
/'tʃæritəbl/
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của tính từ charitable trong tiếng Anh. Từ này không chỉ mang nghĩa là làm từ thiện hay nhân đức mà còn được dùng để chỉ thái độ khoan dung, độ lượng đối với sai lầm của người khác. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc phổ biến như charitable donation hay charitable interpretation cùng các ví dụ thực tế sinh động. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "charitable"