Videocolumn

/'kɔləm/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ column trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ đơn thuần chiếc cột trong kiến trúc còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong báo chí, toán học đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ cột khói, cột dọc trong bảng tính đến các thành ngữ thú vị như nhóm phản bội bí mật hay trụ cột tinh thần. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "column"

column
The bookkeeper used pages that were divided into columns.