Videoconcise

/kənsais/

Từ concise một tính từ quan trọng dùng để chỉ sự ngắn gọn súc tích trong giao tiếp. mô tả cách diễn đạt đầy đủ thông tin nhưng lại sử dụng ít từ nhất có thể, giúp thông điệp trở nên rõ ràng chuyên nghiệp hơn. Trong môi trường học thuật hay văn bản kỹ thuật, việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối nhờ lối tư duy mạch lạc. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế giữa từ này với các từ đồng nghĩa như succinct hay terse không? Đôi khi sự ngắn gọn có thể bị hiểu lầm cộc lốc nếu bạn không sử dụng đúng ngữ cảnh. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách áp dụng cấu trúc concise with something các biến thể danh từ, trạng từ để làm chủ phong cách diễn đạt của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concise"

Từ có nhắc đến "concise"

concise
A teacher writes a concise summary on the whiteboard.