Videoconcur

/kən'kə:/

Tìm hiểu cách sử dụng từ concur trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa đồng ý hay tán thành còn được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra đồng thời hoặc các yếu tố kết hợp lại để tạo ra một kết quả nhất định. Ngoài ra, bạn cũng sẽ được làm quen với nghĩa chuyên ngành trong toán học các cấu trúc đi kèm với giới từ quan trọng. Bài học cung cấp các dụ thực tế giúp bạn phân biệt cách dùng concur trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến văn bản pháp . Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concur"

concur
The two scientists concur on the results of the experiment.