curtain

/'kə:tn/

Từ curtain không chỉ đơn thuần tấm rèm cửa quen thuộc trong ngôi nhà của bạn. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò quan trọng trong thế giới nghệ thuật sân khấu mang nhiều lớp nghĩa ẩn dụ sâu sắc về sự kết thúc hoặc những bí mật bị che giấu. Việc hiểu cách sử dụng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn khi nói về sự riêng tư hoặc các rào cản trong cuộc sống. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng cụm từ này để nói về những quyết định không công khai, hay làm thế nào để sử dụng như một động từ trong việc sắp xếp không gian sống? Từ những thành ngữ lịch sử nổi tiếng đến các cụm động từ thực dụng như curtain off, bài học này sẽ mở ra những cách dùng thú vị có thể bạn chưa từng biết tới. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "curtain"

curtain
A child pulls back the curtain to see the morning sun.