Videodefect

/di'fekt/

Từ defect trong tiếng Anh mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của . Ở dạng danh từ, thường chỉ những thiếu sót, sai sót hoặc khuyết tật trong sản xuất tính cách con người. Tuy nhiên, khi chuyển sang vai trò nội động từ, từ này lại mô tả một hành động quyết liệt hơn như đào ngũ hoặc rời bỏ một tổ chức để đi theo phe đối lập. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to have the defects of one's qualities chưa? Đây một cách diễn đạt tinh tế về sự giao thoa giữa ưu điểm nhược điểm không phải ai cũng nắm . Ngoài ra, việc sử dụng đúng các giới từ đi kèm như to hay from cũng đóng vai trò then chốt để câu văn trở nên tự nhiên. Hãy cùng khám phá chi tiết các dụ cách phân biệt từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

defect
A small defect is visible on the surface of the new ceramic plate.