deliberate
Từ deliberate mang nghĩa cốt lõi là sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc có chủ đích, nhưng bạn có biết cách sử dụng nó linh hoạt cả trong vai trò tính từ và động từ không? Khi là tính từ, nó không chỉ mô tả một hành động cố ý mà còn diễn tả phong thái khoan thai, thong thả của một người. Ngược lại, khi đóng vai trò động từ, từ này lại mở ra một sắc thái trang trọng hơn trong việc thảo luận và đưa ra quyết định quan trọng. Liệu có sự khác biệt nào khi chúng ta dùng cụm từ with deliberate speed so với các trạng từ chỉ tốc độ thông thường? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các sắc thái từ việc bồi thẩm đoàn cân nhắc phán quyết đến cách một chính trị gia thận trọng trong từng lời nói. Hãy cùng khám phá những cấu trúc nâng cao và cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ từ vựng này. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "deliberate"
Từ có nhắc đến "deliberate"