desperate

/'despərit/

desperate một tính từ rấtnặng”: có thể nói về cảm giác tuyệt vọng, một tình huống không còn lối thoát, hoặc một hành động liều lĩnh khi người ta không còn lựa chọn nào khác. Nhưng từ này không chỉ dừngnghĩahết hy vọng”; còn có thể nhấn mạnh mức độ dữ dội, hoặc một nhu cầu khẩn cấp. Điểm thú vị desperate thường đi với những cụm rất tự nhiên như desperate for, desperate need, desperate attempt, hay in desperate straits. Mỗi cụm kéo nghĩa theo một hướng hơi khác: khao khát, cấp bách, liều lĩnh, hoặc khó khăn cùng cực. Xem bài học đầy đủ để dùng desperate chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "desperate"

desperate
A desperate man clung to a life raft in the stormy sea.