dismantle

/dis'mæntl/

Từ dismantle không chỉ đơn thuần tháo rời một món đồ chơi hay máy móc thông thường. Trong tiếng Anh, động từ này mang sắc thái của một quá trình tháo gỡ hệ thống tính toán kỹ lưỡng, đó một động cơ phức tạp hay một công trình nhà máy kỹ. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn mô tả các hành động kỹ thuật một cách chính xác chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, điểm thú vị nhất của dismantle nằmkhả năng ứng dụng trong các tình huống trừu tượng. Tại sao các luật sư lại dùng từ này để đối phó với lời khai của nhân chứng, hay chính phủ sử dụng khi thay đổi các quy định pháp ? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những sự kết hợp từ tinh tế để nâng cấp khả năng diễn đạt. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dismantle"

Từ có nhắc đến "dismantle"

dismantle
The worker begins to dismantle the old wooden bookshelf.