dispute

/dis'pju:t/

dispute một từ hữu ích khi nói về sự bất đồng nghiêm túc, cuộc tranh cãi kéo dài, hoặc tranh chấp trong các bối cảnh như pháp , lao động lãnh thổ. Điểm thú vị từ này không chỉ danh từ: còn có thể động từ, mang nghĩa tranh luận, chất vấn, hoặc phản đối tính đúng đắn của một điều đó. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì sao “in disputekhác vớibeyond dispute”, cách các cụm tự nhiên nhưsettle a dispute” hay “a bitter disputegiúp câu tiếng Anh nghe chính xác hơn. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng dispute trong ngữ cảnh thật nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dispute"

Từ có nhắc đến "dispute"

dispute
Two neighbors have a dispute over the property line.