Videodistress

/dis'tres/

Từ distress không chỉ đơn thuần nỗi đau buồn còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong cả đời sống lẫn chuyên môn. Bạn biết tại sao từ này lại xuất hiện trong cả báo cáo tài chính của một gia đình lẫn tín hiệu khẩn cấp của một con tàu ngoài khơi? Hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống nguy kịch hoặc trạng thái kiệt sức nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc sử dụng distress như một ngoại động từ cũng đòi hỏi sự tinh tế để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự lo lắng thông thường. Đặc biệt, bài học sẽ lộ lý do tại sao tính từ của lại được dùng để mô tả những món đồ nội thất giả cổ đầy nghệ thuật. Hãy cùng khám phá những cấu trúc tự nhiên thành ngữ thú vị liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "distress"

distress
The ship sent out a distress signal as it began to sink.