Videodivision

/di'viʤn/

Trong tiếng Anh, danh từ division không chỉ đơn thuần phép chia toán học bạn đã học từ thời tiểu học. Từ này còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả cấu trúc của các tổ chức lớn, các đơn vị hành chính quốc gia thậm chí một thuật ngữ chuyên dụng trong quân sự với ý nghĩa sư đoàn. Việc nắm vững các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn biết tại sao division lại thường xuyên xuất hiện trong các bản tin chính trị hay các cuộc thảo luận về xã hội không? Ngoài ý nghĩa phân chia vật chất, từ này còn ám chỉ những trạng thái tâm lý sự bất hòa sâu sắc trong một cộng đồng. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các thành ngữ thú vị liên quan để làm phong phú thêm vốn từ của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

division
A teacher writes a division problem on the chalkboard.